Đèn LED là một phát minh quan trọng trong lĩnh vực chiếu sáng. Từ những bóng đèn LED nhỏ bé trong các thiết bị điện tử đến những hệ thống đèn LED chiếu sáng quy mô lớn, công nghệ này đã thay đổi chất lượng cuộc sống. Cùng HALEDCO tìm hiểu chi tiết sản phẩm đèn LED trong nội dung dưới đây.
Mục lục
1. Thông tin chung về đèn LED
1.1. Đèn LED là gì?
LED là cụm từ viết tắt của "Light Emitting Diode" , nghĩa là điốt phát quang. Đây là một loại bán dẫn có khả năng chuyển đổi điện năng thành ánh sáng.
Đèn LED là một thiết bị chiếu sáng sử dụng diode phát quang để tạo ra ánh sáng. Về bản chất, đèn LED được cấu tạo từ hai lớp bán dẫn loại P và loại N tạo thành một tiếp giáp P-N. Khi dòng điện đi qua điểm tiếp giáp này, các electron và lỗ trống kết hợp với nhau, giải phóng năng lượng dưới dạng ánh sáng.
Khác với các loại đèn truyền thống như đèn sợi đốt hay huỳnh quang, đèn LED có hiệu suất sáng cao, tiêu thụ điện năng thấp, tuổi thọ dài, và không chứa các chất độc hại.

1.2. Lịch sử phát triển của đèn LED
Các dấu mốc quan trong hình thành lịch sử phát triển của đèn LED:
- Năm 1907 của thế kỷ 20, nhà khoa học người Anh H.J. Round đã phát hiện hiện tượng phát quang ở điốt bán dẫn đầu tiên.
- Bước đột phá thực sự xuất hiện vào năm 1961 khi Robert Biard và Gary Pittman tại Mỹ phát minh ra đèn LED hồng ngoại dựa trên vật liệu Gallium Arsenide (GaAs), được cấp bằng sáng chế và đánh dấu bước tiến trong công nghệ LED.
- Đến năm 1962, Nick Holonyak Jr làm việc tại General Electric, đã phát triển thành công đèn LED phát ra ánh sáng đỏ đầu tiên có thể nhìn thấy bằng mắt thường và được coi là “cha đẻ của đèn LED”. Thời điểm này đèn LED ứng dụng báo hiệu, hiển thị nhỏ lẻ như đèn báo nguồn, màn hình số trên các thiết bị điện tử.
- Năm 1970, nhờ công trình cải tiến của M. George Craford đã phát minh ra đèn LED vàng đầu tiên và tăng độ sáng cho các LED đỏ và cam gấp 10 lần.
- Đến năm 1994, Shuji Nakamura và nhóm nghiên cứu tại Nichia Corporation của Nhật Bản đã phát minh ra đèn LED xanh dương. Đèn LED xanh dương đã mở đường cho sự ra đời của đèn LED trắng, tạo nên cuộc cách mạng chiếu sáng tiết kiệm năng lượng hiện đại ngày nay.
Từ đó đến nay, công nghệ LED không ngừng được cải tiến, mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực chiếu sáng.
2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của đèn LED
2.1. Cấu tạo của đèn chiếu sáng LED
Các loại đèn LED thường có cấu tạo gồm các bộ phận sau:
| Bộ phận | Vai trò chính |
|---|---|
| Chip LED | Phát ra ánh sáng khi dòng điện chạy qua. Các loại chip LED phổ biến là chip LED SMD, chip LED COB, chip LED DIP. |
| Mạch in (PCB) | Dẫn điện, gắn cố định chip LED, bảo đảm sự ổn định khi hoạt động. |
| Driver (bộ nguồn) | Chuyển đổi nguồn điện xoay chiều (AC) sang một chiều (DC), ổn định nguồn điện cho chip LED hoạt động liên tục. |
| Vỏ đèn (housing) | Chất liệu hợp kim nhôm, nhựa cao cấp giúp bảo vệ linh kiện, giúp tản nhiệt. |
| Tản nhiệt | Giúp thoát nhiệt, tăng tuổi thọ chip LED. |
| Chóa đèn | Định hướng, tán đều ánh sáng và điều chỉnh góc chiếu. |
| Đui đèn | Kết nối đèn với nguồn điện, giữ bóng cố định (đèn Bulb, đèn tuýp) |
| Mặt kính | Giảm chói, chống bụi, tăng thẩm mỹ và bảo vệ đèn. |
| Phụ kiện | Cần tay đèn, gioăng cao su,… bảo vệ và cố định đèn. |

2.2. Nguyên lý hoạt động của đèn LED
Đèn LED hoạt động dựa trên nguyên lý bán dẫn điện phát quang. Cụ thể:
- Bên trong chip LED là một khối bán dẫn gồm hai lớp: lớp P chứa lỗ trống mang điện tích dương và lớp N chứa electron mang điện tích âm. Hai vùng này tạo thành một tiếp giáp P-N.
- Khi một điện áp phân cực thuận được đặt vào điốt LED, các electron từ vùng bán dẫn loại N sẽ bị đẩy về phía vùng tiếp giáp P-N, và các lỗ trống từ vùng bán dẫn loại P cũng bị đẩy về phía vùng tiếp giáp. Tại vùng tiếp giáp P-N, các electron và lỗ trống gặp nhau và tái hợp. Quá trình tái hợp này giải phóng năng lượng.
- Trong vật liệu bán dẫn của LED, năng lượng giải phóng từ quá trình tái hợp này không chuyển hóa thành nhiệt một cách hoàn toàn mà được phát ra dưới dạng các hạt ánh sáng gọi là photon. Đây chính là ánh sáng mà chúng ta nhìn thấy.
3. Bảng báo giá đèn LED chất lượng HALEDCO
Dưới đây là bảng giá tham khảo sản phẩm đèn LED HALEDCO cập nhật mới nhất 2026 (giá bán lẻ tham khảo, chưa bao gồm VAT, có thể thay đổi theo thời điểm, loại linh kiện, chiết khấu đại lý và dự án):
3.1. Bảng báo giá đèn đường LED
| Sản phẩm | Giá đèn (VNĐ/đèn) |
| Đèn led đường công suất 20W | 559.000 – 1.160.000 |
| Đèn đường led công suất 30W | 762.000 – 2.815.000 |
| Đèn đường led công suất 40W | 940.000 – 2.930.000 |
| Đèn led đường phố 50W | 1.105.000 – 3.050.000 |
| Đèn led đường phố 60W | 1.250.000 – 3.160.000 |
| Đèn led đường phố 80W | 1.75.100 – 3.280.000 |
| Đèn led đường phố 100W | 1.850.000 – 5.500.000 |
| Đèn đường góc phố 120W | 2.450.000 – 5.650.000 |
| Đèn đường trên phố 150W | 2.583.000 – 5.700.000 |
| Đèn led đường phố 200W | 3.330.000 – 6.600.000 |
| Đèn đường led công suất 250W | 4.050.000 – 8.010.000 |
3.2. Bảng báo giá đèn pha LED
| Sản phẩm | Giá bán (VNĐ/bộ đèn) |
| Đèn pha led 10W | 200.000 – 550.000 |
| Đèn led pha 20W | 329.000 – 732.000 |
| Đèn pha led 30W | 275.000 - 3.021.000 |
| Đèn pha led 50W | 870.000 – 1.324.300 |
| Đèn pha led 100W | 1.460.000 – 2.551.700 |
| Đèn pha led 150W | 1.650.000 – 3.843.700 |
| Đèn chiếu pha 200W | 2.977.000 – 5.071.100 |
| Đèn led pha 300W | 3.120.000 – 5.749.400 |
| Đèn pha led 400W | 4.320.000 – 6.944.500 |
| Đèn pha led 500W | 6.990.000 – 11.789.500 |
| Đèn led pha 1000w | 8.105.000 - 40.799.000 |
3.3. Bảng báo giá cột đèn chiếu sáng
| Sản phẩm cột trụ đèn | Giá bán lẻ/ 1 cột (đồng) |
| Cột đèn chiếu sáng 4M | 1.315.000 - 1.607.000 |
| Cột đèn chiếu sáng 5M | 1.598.000 - 1.891.000 |
| Cột đèn chiếu sáng 6M | 1.781.000 - 1995.000 |
| Cột đèn chiếu sáng 7M | 1.998.050 - 2.183.000 |
| Cột đèn chiếu sáng 8M | 2.379.000 - 2.659.000 |
| Cột đèn đường 9M | 2.915.000 - 3.651.000 |
| Cột đèn chiếu sáng 10M | 3.782.000 - 4.231.000 |
| Cột đèn đường 11M | 4.359.000 - 5.504.000 |
| Cột đèn đường 14M | 5.231.000 - 6.235.000 |
| Cột đèn đường 17M | 6.235.000 - 7.530.000 |
| Trụ đèn đường 25M | 8.349.000 - 9.503.000 |
| Trụ đèn đường 30M | 8.810.000 - 9.865.000 |
3.4. Báo giá đèn LED nhà xưởng
| Dòng sản phẩm | Giá bán lẻ (đồng/ đèn) |
| Đèn nhà xưởng lowbay 30W | 561.000 - 750.000 |
| Đèn nhà xưởng lowbay 50W | 748.000 - 3.740.000 |
| Đèn nhà xưởng 100W | 1.377.000 - 4.080.000 |
| Đèn nhà xưởng highbay 120W | 4.250.000 - 5.270.000 |
| Đèn nhà xưởng highbay 150W | 1.660.000 - 4.998.000 |
| Đèn LED nhà xưởng highbay 180w | 5.100.000 - 6.290.000 |
| Đèn LED nhà xưởng highbay 200W | 2295.000 - 6.800.000 |
| Đèn nhà xưởng highbay 250W | 4.590.000 - 7.344.000 |
| Đèn nhà xưởng highbay 300W | 7.344.000 - 7.501.000 |
3.5. Báo giá đèn LED chống cháy nổ
| Dòng sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/đèn) |
| Đèn LED chống cháy nổ 10W | ~1.500.000 – 1.700.000 |
| Đèn LED chống cháy nổ 15W | ~1.700.000 – 1.900.000 |
| Đèn LED chống cháy nổ 20W | ~2.100.000 – 2.300.000 |
| Đèn LED chống nổ 30W | ~2.800.000 – 3.000.000 |
| Đèn LED phòng nổ 40W | ~3.500.000 – 3.700.000 |
| Đèn LED chống cháy nổ 50W | ~4.100.000 – 4.300.000 |
| Đèn LED chống nổ 60W | ~4.500.000 – 4.800.000 |
| Đèn LED chiếu sáng chống nổ 80W | ~5.000.000 – 5.300.000 |
| Đèn LED chống cháy nổ 100W | ~5.800.000 – 6.000.000 |
| Đèn LED phòng nổ 120W | ~6.400.000 – 6.700.000 |
| Đèn LED phòng nổ 150W | ~6.900.000 – 7.200.000 |
| Đèn LED chống cháy nổ 200W | ~8.200.000 – 8.500.000 |
3.6. Báo giá đèn LED sân vườn
| Loại đèn trang trí sân vườn | Giá bán (đồng/ đèn) |
| Đèn nấm sân vườn | 347.000 - 3.908.000 |
| Đèn trụ LED sân vườn | 1.355.000 - 5.857.000 |
| Đèn trang trí cây sân vườn | 571.000 - 5.117.000 |
| Đèn pha LED sân vườn | 151.000 - 3.816.000 |
| Đèn âm đất sân vườn | 550.000 - 2.704.000 |
| Đèn sân vườn năng lượng mặt trời | 859.000 - 5.613.000 |
| Đèn LED dây trang trí sân vườn | 26.000 - 593.000 |
| Đèn trụ cổng sân vườn | 204.000 - 5.237.000 |
| Đèn LED rọi hắt sân vườn | 150.000 - 7.219.000 |
| Đèn bậc thang sân vườn | 157.000 - 2.091.000 |
| Cột đèn sân vườn | 1.650.000 - 3.128.000 |
3.7. Báo giá đèn LED chiếu cây
| Sản phẩm | Màu ánh sáng | Giá bán lẻ (đồng/ bộ đèn) |
| Đèn hắt cây ngoài trời mini 1W | Đơn sắc | 570.000 - 610.000 |
| Đèn LED hắt cây hắt tường 3W | Đơn sắc/ đổi màu | 710.000 - 918.000 |
| Đèn rọi cây cảnh 5W | Đơn sắc/ đổi màu | 845.000 - 1.210.000 |
| Đèn rọi cây ngoài trời 7W | Đơn sắc/ đổi màu | 957.000 - 1.102.000 |
| Đèn chiếu sáng gốc cây 9W | Đơn sắc/ đổi màu | 1.227.000 - 1.712.000 |
| Đèn LED hắt cây 12W | Đơn sắc/ đổi màu | 1.675.000 - 1.801.000 |
| Đèn rọi cây cảnh 15W | Đơn sắc/ đổi màu | 1.718.000 - 2.438.000 |
| Đèn LED chiếu gốc cây 18W | Đơn sắc/ đổi màu | 1.937.000 - 2.619.000 |
| Đèn rọi gốc cây hắt tường 20W | Đơn sắc | 2.159.000 - 2.218.000 |
| Đèn chiếu cây sân vườn 24W | Đơn sắc/ đổi màu | 2.266.000 - 3.220.000 |
| Đèn LED chiếu rọi cây hắt tường 36W | Đơn sắc/ đổi màu | 3.689.000 - 4.598.000 |
| Đèn LED chiếu sáng cây xanh 48W | Đơn sắc/ đổi màu | 4.097.000 - 5.319.000 |
3.8. Bảng báo giá đèn LED âm đất
| Sản phẩm | Giá bán (VNĐ) |
| Đèn LED âm đất 1W | 356.000 - 553.000 |
| Đèn LED âm đất 3W | 611.500 – 800.800 |
| Đèn LED âm sàn 5W | 873.600 – 1.135.000 |
| Đèn LED âm sàn 6W | 470.000 – 840.000 |
| Đèn LED âm đất 7W | 946.500 – 1.208.500 |
| Đèn hắt âm đất 9W | 1.310.500 – 1.510.500 |
| Đèn LED âm đất 12W | 1.601.600 – 2.009.000 |
| Đèn LED âm đất 18W | 2.009.000 – 2.613.500 |
| Đèn âm sân vườn 24W | 2.693.000 - 3.210.000 |
| Đèn LED âm đất 36W | 2.200.000 – 4.000.000 |
3.9. Bảng báo giá đèn LED âm nước
| Công suất đèn | Giá đèn (VNĐ/đèn) |
| Đèn LED âm nước 1w | 350.000 - 555.000 |
| Đèn LED âm nước 3w | 420.000 - 735.000 |
| Đèn LED âm nước 6w | 560.000 - 805.000 |
| Đèn LED âm nước 7w | 560.000 - 805.000 |
| Đèn LED âm nước 9w | 750.000 - 820.000 |
| Đèn LED âm nước 12w | 790.000 - 870.000 |
| Đèn LED âm nước 18w | 1.111.110 - 2.457.910 |
| Đèn LED âm nước 24w | 1.777.776 - 3.323.000 |
| Đèn LED âm nước 36w | 1.944.443 - 3.872.050 |
| Đèn LED âm nước 48w | 2.314.813 - 4.545.450 |
3.10. Bảng báo giá đèn LED hồ bơi
| Sản phẩm | Giá bán đèn (VNĐ) |
| Đèn LED hồ bơi 6w | 925.000 – 1.680.000 |
| Đèn LED hồ bơi 9w | 1.222.000 – 1.522.222 |
| Đèn LED hồ bơi 12w | 1.600.000 – 1.629.000 |
| Đèn LED hồ bơi 18w | 2.090.000 – 2.200.000 |
| Đèn LED hồ bơi 24w | 2.300.000 – 2.444.000 |
3.11. Bảng báo giá đèn LED phòng sạch
| Sản phẩm | Giá bán đèn/ bộ đèn (đồng) |
| Đèn tuýp LED phòng sạch 9w | 1.075.000 - 2.010.715 |
| Đèn tuýp LED phòng sạch 18w | 1.420.000 - 2.105.250 |
| Đèn tuýp LED phòng sạch 20w | 3.259.000 - 3.578.000 |
| Đèn tuýp LED phòng sạch 36w | 1.645.000 - 2.255.273 |
| Đèn tuýp LED phòng sạch 40w | 4.215.834 - 4.890.000 |
| Đèn tuýp LED phòng sạch 55w | 4.420.219 - 4.815.000 |
3.12. Bảng báo giá đèn LED panel
| Đèn Panel LED 300x300 | Giá bán (VNĐ/bộ) |
| Đèn panel 300x300 12w | 290.000 - 479.000 |
| Đèn panel 300x300 16w | 310.000 - 533.000 |
| Đèn panel 300x300 20w | 330.000 - 599.000 |
| Đèn panel 300x300 24w | 612.000 - 843.000 |
| Đèn Panel LED 300x600 | Giá bán (VNĐ/bộ) |
| Đèn LED panel 300x600 18w | 400.000 - 749.000 |
| Đèn LED panel 300x600 20w | 460.000 - 780.000 |
| Đèn LED panel 300x600 24w (lắp âm trần) | 430.000 - 780.000 |
| Đèn LED panel 300x600 24w (lắp ốp nổi) | 540.000 - 1.099.000 |
| Đèn Panel LED 300x1200 | Giá bán (VNĐ/bộ) |
| Đèn panel 300x1200 36w | 980.00.000 - 1.100.000 |
| Đèn panel 300x1200 40w | 1.050.000 - 1.250.000 |
| Đèn panel 300x1200 42w | 1.100.000 - 1.300.000 |
| Đèn panel 300x1200 48w | 1.2790.000 - 1.350.000 |
| Đèn panel 300x1200 50w | 1.400.000 - 2.230.000 |
| Đèn Panel 600x600 | Giá bán (VNĐ/bộ) |
| Đèn panel 600x600 36w | 540.000 – 833.000 |
| Đèn panel 600x600 40w | 841.000 - 1.432.000 |
| Đèn panel 600x600 45w | 866.000 - 1.372.000 |
| Đèn panel 600x600 48w | 894.000 - 1.517.000 |
| Đèn panel 600x600 50w | 941.000 - 1.840.000 |
| Đèn Panel 600x1200 | Giá bán (VNĐ/bộ) |
| Đèn panel 600x1200 60w (lắp âm trần) | 1.034.000 - 1.525.000 |
| Đèn panel 600x1200 72w (lắp âm trần) | 1.165.000 - 1.753.000 |
| Đèn panel 600x1200 72w (lắp ốp nổi) | 1.690.000 - 1.972.000 |
3.13. Bảng báo giá đèn LED tuýp
| Loại đèn tuýp LED 1.2m | Công suất | Giá bán (VNĐ/ đèn) |
| Bóng đèn tuýp LED T8 | 15w | 90.000 - 230.000 |
| 18w | 110.000 - 280.000 | |
| 20w | 130.000- 300.000 | |
| 22w | 150.000 - 340.000 | |
Đèn tuýp đẹp T5 Đèn tuýp LED đơn | 14w | 90.000 - 130.000 |
| 16w | 125.000 – 150.000 | |
| 18w | 150.000 – 170.000 | |
Bộ đèn tuýp LED bán nguyệt
| 36w | 119.000 – 220.000 |
| 40w | 150.000 – 210.000 | |
| 45w | 190.000 – 270.000 |
| Loại đèn tuýp LED 0.6m | Công suất | Giá bán (VNĐ) |
| Bộ đèn tuýp LED giá rẻ T8 | 9w | 70.000 - 160.000 |
| 10w | 105.000 - 170.000 | |
| 12w | 120.000 - 185.000 | |
| 18w | 135.000 - 210.000 | |
Bóng đèn tuýp led 60cm T5 Đèn tuýp đơn | 10w | 80.000 - 155.000 |
| Đèn tuýp 6 tấc bán nguyệt | 18w | 100.000 – 160.000 |
| 20w | 95.000 – 120.000 | |
| 25w | 140.000 – 180.000 |
3.14. Bảng báo giá máng đèn tuýp
| Sản phẩm đèn LED 1m2 | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|
| Máng đèn LED đơn 1m2 T8 | 238.425 đ - 433.500 đ |
| Máng đèn LED đôi 1m2 T8 | 444.125 đ - 807.500 đ |
| Máng đèn đơn 1m2 chống ẩm | 537.625 đ - 977.500 đ |
| Máng đèn đôi 1m2 chống ẩm | 748.000 đ - 1.360.000 đ |
| Máng đèn đơn 1m2 có chóa | 338.470 đ - 615.400 đ |
| Máng đèn đôi 1m2 có chóa | 548.845 đ - 997.900 đ |
| Máng đèn đơn 1m2 V-shape | 572.220 đ - 1.040.400 đ |
| Máng đèn đôi 1m2 V-shape | 783.530 đ - 1.424.600 đ |
| Máng đèn LED âm trần 1200x150 | 561.000 đ - 1.020.000 đ |
| Máng đèn LED âm trần 1200x300 | 830.280 đ - 1.509.600 đ |
| Máng đèn LED âm trần 1200x600 | 1.332.375 đ - 2.422.500 đ |
| Sản phẩm máng đèn LED 60cm | Giá bán tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Máng đèn LED đơn 60cm T8 | 46.881 đ - 85.238 đ |
| Máng đèn LED đôi 60cm T8 | 324.913 đ - 590.750 đ |
| Máng đèn đơn 60cm chống ẩm | 490.875 đ - 892.500 đ |
| Máng đèn đôi 60cm chống ẩm | 589.050 đ - 1.071.000 đ |
| Máng đèn đơn 60cm có chóa | 259.463 đ - 471.750 đ |
| Máng đèn đôi 60cm có chóa | 413.270 đ - 751.400 đ |
| Máng đèn đơn 60cm V-shape | 458.150 đ - 833.000 đ |
| Máng đèn đôi 60cm V-shape | 600.270 đ - 1.091.400 đ |
| Máng đèn LED âm trần 600x300 | 612.425 đ - 1.113.500 đ |
| Máng đèn LED âm trần 600x600 | 801.295 đ - 1.456.900 đ |
3.15. Bảng báo giá đèn LED chiếu hắt
| Loại đèn | Giá tham khảo (đồng/ bộ) |
| Đèn hắt LED thanh | 1.295.000 - 7.215.000 |
| Đèn hắt cầu thang | 195.000 - 1.210.000 |
| Đèn LED hắt trần | 125.000 - 333.000 |
| Đèn hắt tường | 150.000 - 1.180.000 |
| Đèn hắt cột | 714.000 - 8.720.000 |
| Đèn hắt sân vườn | 347.000 - 7.218.000 |
| Đèn chiếu hắt tranh | 332.000 - 2.213.000 |
| Đèn hắt biển quảng cáo | 150.000 - 3.392.000 |
| Đèn LED hắt module | 2.500 - 11.400 |
| Đèn hắt kệ tủ | 80.000 - 188.000 |
3.16. Bảng báo giá đèn LED rọi ray
| Sản phẩm | Giá bán / đèn (đồng) |
| Đèn LED rọi ray 3w | Liên hệ |
| Đèn LED rọi ray 5w | 74.738 - 227.273 |
| Đèn LED rọi ray 6w | Liên hệ |
| Đèn LED rọi ray 7w | 86.539 - 1.048.950 |
| Đèn LED rọi ray 10w | Liên hệ |
| Đèn LED rọi ray 10w | 94.406 - 1.276.223 |
| Đèn LED rọi ray 15w | 228.147 - 506.993 |
| Đèn LED rọi ray 18w | 110.140 - 279.720 |
| Đèn LED rọi ray 20w | 116.433 - 2.552.445 |
| Đèn LED rọi ray 30w | 129.807 - 2.412.585 |
| Đèn LED rọi ray 40w | 165.209 - 2.150.348 |
3.17. Bảng báo giá đèn LED âm trần
| Tên sản phẩm | Giá bán tham khảo (VNĐ/ đèn) |
| Đèn LED âm trần tròn | 55.000 - 314.000 |
| Đèn âm trần vuông | 49.000 - 290.000 |
| Giá đèn LED âm trần thạch cao | 43.000 - 203.000 |
| Mẫu đèn LED âm trần đẹp viền | 60.000 - 212.000 |
| Đèn LED âm trần siêu sáng | 90.000 - 276.000 |
| Đèn LED âm trần chiếu rọi 1 bóng, 2 bóng, 3 bóng | 70.000 - 320.000 |
| Bóng LED âm trần siêu mỏng | 54.000 - 215.000 |
| Đèn downlight âm trần đổi màu | 99.000 - 330.000 |
3.18. Bảng báo giá đèn LED ốp trần
| Loại đèn LED ốp trần | Công suất | Ánh sáng | Giá bán |
| Đèn LED ốp trần nổi vuông HLOV4 | 7w-50w | Trắng, trắng ấm, vàng | Giá từ 280.000đ |
| Đèn ốp trần tròn chống thấm HLOT1 | 6w-24w | Trắng, trắng ấm, vàng | Giá từ 173.000đ |
| Đèn ốp trần tròn đổi màu HLOT1-3C | 6w-24w | Đổi màu | Giá từ 94.000đ |
| Đèn LED ốp trần tròn viền đen HLOT2 | 6w-24w | Trắng, trắng ấm, vàng | Giá từ 136.000đ |
| Đèn LED ốp trần ống bơ HLOT4 | 7w-30w | Trắng ấm, trắng | Giá từ 134.000đ |
| Đèn LED nổi ốp trần tròn HLDLT5 | 5w-36w | Trắng, trắng ấm | Giá từ 125.000đ |
| Đèn LED ốp trần nổi vuông HLOV1 | 6w-36w | Trắng, trắng ấm | Giá từ 83.000đ |
| Đèn LED ốp trần nổi vuông HLOV1 - 3C | 6w-24w | Đổi màu | Giá từ 94.000đ |
| Đèn LED ốp trần nổi vuông HLOV2 | 6w-24w | Trắng, trắng ấm | Giá từ 115.000đ |
| Đèn LED ốp trần nổi vuông HLOV3 | 6w-24w | Trắng, trắng ấm | Giá từ 125.000đ |
3.19. Báo giá loại bóng đèn LED đui xoáy E27
| Mã sản phẩm | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|
| Đèn đui xoáy model HLID2 | 65.880 - 146.400 |
| Đèn LED đui xoáy model HLID2N | 31.293 - 69.540 |
| Đèn đui xoáy model HLID3 | 64.233 - 142.740 |
| Đèn đui xoáy model HLID3N | 32.940 - 73.200 |
| Đèn đui xoáy model HLIDE14 | 82.350 - 183.000 |
| Đèn LED đui xoáy model HLID1 | 36.234 - 80.520 |
| Đèn LED đui xoáy model HLID4 | 189.405 - 420.900 |
| Đèn LED đui xoáy model HLID5 | 131.760 - 292.800 |
3.20. Bảng giá loại bóng đèn LED dây
| Vị trí lắp đặt | Loại đèn | Giá bán (VNĐ/m) |
Đèn LED dây trang trí nội thất | Đèn LED dây đơn sắc | 20.000 - 80.000 |
| Đèn LED dây đổi màu | 50.000 - 150.000 | |
Đèn LED dây ngoài trời | Đèn LED dây đơn sắc | 40.000 - 120.000 |
| Đèn LED dây đổi màu | 80.000 - 200.000 | |
Đèn LED dây dưới nước | Đèn LED dây đơn sắc | 140.000 - 200.000 |
| Đèn LED dây đổi màu | 250.000 - 370.000 |
4. Tại sao nên sử dụng đèn LED trong chiếu sáng
Đèn LED là xu hướng tất yếu trong chiếu sáng gia đình, công nghiệp, khu công cộng. Dưới đây là những lý do khiến đèn LED được ưa chuộng rộng rãi:
4.1. Hiệu suất chiếu sáng cao, tiết kiệm điện
Đây là ưu điểm nổi bật nhất, rõ ràng nhất của đèn LED. Cụ thể, đèn LED có thể đạt hiệu suất phát quang từ 100-150 lumen/watt (lm/W) hoặc cao hơn, trong khi đèn sợi đốt chỉ đạt khoảng 10-15 lm/W và đèn huỳnh quang là 50-100 lm/W. Điều này đồng nghĩa với việc LED tiêu thụ ít điện năng hơn đáng kể để tạo ra cùng một lượng ánh sáng, dẫn đến giảm đáng kể hóa đơn tiền điện và áp lực lên lưới điện.
4.2. Tuổi thọ cao
Đèn LED có tuổi thọ rất ấn tượng, thường từ 25.000 đến 65.000 giờ, thậm chí có thể lên tới 100.000 giờ đối với các sản phẩm cao cấp. So sánh với đèn sợi đốt (1.000 giờ) hay đèn huỳnh quang (8.000 - 15.000 giờ), đèn LED thực sự là một khoản đầu tư dài hạn.
Tuổi thọ cao giúp giảm tần suất thay thế, tiết kiệm chi phí bảo trì, đây là điều mà các doanh nghiệp, khu công cộng rất quan tâm.

4.3. Thân thiện với môi trường
Đèn LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân và chì, vốn là thành phần phổ biến trong đèn huỳnh quang và một số loại đèn truyền thống khác. Chúng cũng không phát ra tia cực tím hay tia hồng ngoại, an toàn hơn cho sức khỏe người dùng.
Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường khi thải bỏ và có thể tái chế dễ dàng hơn, phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.
4.4. Kích thước nhỏ gọn, đa dạng mẫu mã
Bạn có thể tìm thấy mỗi dòng đèn LED đều có nhiều kiểu dáng và kích cỡ, từ những bóng đèn nhỏ bé như đèn Bulb đến những tấm panel lớn. Nhờ công nghệ chip LED hiện đại, thiết kế nhỏ mà vẫn đảm bảo hiệu suất phát quang.
4.5. Bật tắt nhanh chóng, không nhấp nháy
Khác với đèn huỳnh quang cần thời gian để đạt độ sáng tối đa, đèn LED sáng ngay lập tức khi bật công tắc. Hơn nữa, đèn LED duy trì dòng điện ổn định, loại bỏ hiện tượng nhấp nháy khó chịu thường thấy ở đèn huỳnh quang, giúp bảo vệ thị lực và giảm mỏi mắt.
4.6. Ánh sáng chất lượng cao
Chỉ số hoàn màu (CRI) của LED thường >70, cho khả năng tái tạo màu sắc trung thực. Khả năng điều chỉnh độ sáng của đèn LED rất linh hoạt, từ mức rất thấp đến tối đa mà không ảnh hưởng đến tuổi thọ hay hiệu suất.
Có thể điều chỉnh nhiệt độ màu (ánh sáng trắng, vàng, trung tính…) theo mục đích sử dụng.
Tuy nhiên đèn LED có một hạn chế là chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các loại đèn truyền thống. Đổi lại thì người dùng được hưởng thụ, sử dụng ánh sáng chất lượng cao hơn.
5. Phân loại đèn LED trên thị trường
Với sự đa dạng trong thiết kế và công năng, đèn LED được sản xuất với nhiều dòng sản phẩm khác nhau để phục vụ nhu cầu chiếu sáng trong mọi lĩnh vực. Có thể phân loại đèn LED dựa trên mục đích sử dụng, công suất, nguồn điện hoặc kiểu chip LED.
5.1. Phân loại theo nguồn điện
Đèn chiếu sáng LED có thể sử dụng từ nhiều nguồn điện, cụ thể:
- Đèn LED sử dụng điện lưới: Đây là loại đèn được sản xuất và phân phối phổ biến nhất. Đèn sử dụng nguồn điện xoay chiều 220V, cần hệ thống dây dẫn và lắp đặt điện cố định. Hầu hết các dòng đèn đường, đèn công nghiệp, đèn trong nhà, đèn trang trí, đèn ngoài trời đều có.
- Đèn LED năng lượng mặt trời: Sử dụng nguồn năng lượng tái tạo từ ánh nắng mặt trời thông qua tấm pin năng lượng và lưu trữ điện trong pin sạc tích hợp. Không cần sử dụng tới điện lưới, tự động sạc pin vào ban ngày và chiếu sáng vào ban đêm. Đây là dòng đèn được thiết kế phù hợp với khu vực khó kéo điện, hoặc muốn tiết kiệm chi phí điện.
- Đèn LED dùng pin: Là loại đèn có tích hợp pin sạc bên trong (thường là pin lithium), có thể sạc lại qua nguồn điện USB hoặc điện lưới. Linh hoạt, tiện di chuyển, sử dụng ở nơi không có điện. Thường có thiết kế nhỏ gọn, tích hợp nhiều chức năng (chiếu sáng, báo hiệu, đèn pin). Thường thấy ở những loại đèn pha mini, đèn chiếu sáng khẩn cấp, đèn đội đầu,…
5.2. Phân loại theo chip
Kiểu chip LED ảnh hưởng đến hiệu suất chiếu sáng, kích thước, khả năng tản nhiệt và ứng dụng thực tế:
- Đèn chip LED SMD (Surface Mounted Device): Loại chip được hàn trực tiếp lên mạch in (PCB). Loại chip nhỏ gọn, hiệu suất cao, phổ biến trong chiếu sáng dân dụng.
- Đèn chip LED COB (Chip on Board): Mật độ LED cao cho ánh sáng tập trung, thường dùng trong đèn pha, đèn sân khấu công suất lớn.
- Đèn chip LED mắt: Có thiết kế đặc biệt giống mắt người, tạo hiệu ứng ánh sáng tập trung. Đây là công nghệ đời cũ, ánh sáng mạnh nhưng hiệu suất thấp hơn SMD và COB. Ít sử dụng trong chiếu sáng dân dụng, còn xuất hiện trong đèn LED biển hiệu hoặc đèn tín hiệu.

5.3. Phân loại theo màu ánh sáng
Đèn LED được phân loại dựa trên nhiệt độ màu ánh sáng (đơn vị: Kelvin – K) như sau:
- Ánh sáng vàng (2700-3000K): Màu vàng ấm, tạo cảm giác thư giãn, gần gũi như ánh đèn sợi đốt truyền thống. Thích hợp cho phòng ngủ, phòng khách, quán cà phê, spa, nhà hàng, khách sạn,…
- Ánh sáng trung tính (3500-4100K): Màu trắng dịu, không ngả vàng cũng không quá xanh. Phù hợp cho văn phòng, nhà bếp, căn hộ cao cấp, khách sạn, showroom, không gian làm việc sáng tạo.
- Ánh sáng trắng (5000-6500K): Ánh sáng màu trắng xanh, gần với ánh sáng ban ngày. Phù hợp chiếu sáng văn phòng, nhà xưởng, cửa hàng, khu vực công cộng, biển quảng cáo.
- Ánh sáng đổi màu (RGB hoặc 3 chế độ ánh sáng): Có khả năng chuyển đổi giữa nhiều màu (trắng, vàng, trung tính hoặc RGB). Phù hợp với đèn trang trí, sân khấu, quán karaoke, phòng giải trí, không gian nghệ thuật.
5.4. Phân loại theo ứng dụng
Đèn LED được ứng dụng trong nhiều không gian khác nhau:
- Đèn chiếu sáng dân dụng: Đèn LED bulb, đèn LED downlight, đèn LED panel, đèn LED âm trần, đèn ốp trần, đèn trang trí, đèn LED dây, đèn tuýp LED.
- Đèn chiếu sáng công nghiệp: Đèn nhà xưởng, đèn chống nổ, đèn phòng sạch, đèn chống thấm, đèn Exit.
- Đèn chiếu sáng đường phố, đô thị: Đèn pha LED, Đèn đường LED.
- Đèn trang trí ngoài trời: Đèn LED sân vườn, đèn LED chiếu cây, LED dây, đèn cầu thang, đèn âm đất.
- Đèn trang trí dưới nước: Đèn LED dưới nước, đèn âm nước, đèn hồ bơi.
- Đèn trang trí cửa hàng: Đèn rọi ray, đèn hắt trần, đèn pha mini, đèn LED dây.





6. Đơn vị cung cấp đèn LED chính hãng chất lượng cao
Chọn đúng thương hiệu đèn LED không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn giúp bạn tiết kiệm trong dài hạn. Đây là một số tiêu chí bạn nên cân nhắc:
- Uy tín thương hiệu: Tìm hiểu về lịch sử và đánh giá của thương hiệu trên thị trường.
- Chứng nhận chất lượng: Kiểm tra xem sản phẩm có các chứng nhận chất lượng nào không? Một số chứng nhận như ISO, TCVN, ICE,…
- Bảo hành: Thời gian bảo hành dài thường đi kèm với sản phẩm chất lượng cao.
- Thông số kỹ thuật: So sánh các thông số như công suất, độ sáng, CRI giữa các thương hiệu.
- Giá cả: Đừng chỉ chọn sản phẩm rẻ nhất. Cân nhắc giữa giá và chất lượng sản phẩm.
Công ty HALEDCO chuyên cung cấp đèn LED chính hãng chất lượng đảm bảo, giá rẻ tận gốc. Linh kiện đèn đều được sử dụng từ các thương hiệu uy tín từ Cree (Hoa Kỳ), Bridgelux (Hoa Kỳ), Samsung (Hàn Quốc), Osram (Đức), Philips, Done, Meanwell (Đài Loan). Sản phẩm đèn LED đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, TCVN 8781:2015 (IEC 62031:2014), TCVN 7722-1:2017 và TCVN 7722-2-3:2019.
Ưu đãi đặc biệt cho khách hàng dự án, đại lý, nhà phân phối chiết khấu 45%. Chính sách bảo hành 2-5 năm tùy yêu cầu, nhận gia công theo nhu cầu khách hàng.
HALEDCO luôn đảm bảo quyền lợi cho khách hàng. Mua đèn LED chính hãng HALEDCO tại:
- Hotline: 0332599699
- Email: haledco.com@gmail.com
- Địa chỉ: Số 3D2, KDT Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, Hà Nội
- Số 223, Nguyễn Tri Phương, P.Hải Châu, TP. Đà Nẵng
- Số 546 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh.