Giá 99+ Đèn ốp trần D300 12w 18w 24w tại xưởng 2026
Đèn ốp trần D300 là dòng đèn LED có thiết kế dạng tròn, đường kính 300mm – phù hợp chiếu sáng cho nhiều không gian như phòng khách, phòng ngủ, hành lang, văn phòng,... Với các công suất phổ biến như 12W, 18W, 24W, đèn mang lại hiệu quả chiếu sáng cao, tiết kiệm điện và độ bền vượt trội. Dưới đây là những mẫu đèn ốp trần D300 được ưa chuộng nhất hiện nay.
Mục lục
- Thông số kỹ thuật chung của đèn ốp trần D300
- Mẫu 1: Đèn ốp trần D300 18w HALEDCO
- Mẫu 2: Đèn ốp trần D300 24w tròn mỏng
- Mẫu 3: Đèn ốp trần D300 24w mặt 3D
- Mẫu 4: Đèn ốp trần D300 24w cảm biến
- Mẫu 5: Đèn ốp trần D300 24w tròn
- Mẫu 6: Đèn ốp trần D300 đế nhôm
- 7. Ứng dụng chiếu sáng đèn LED ốp trần D300
- 8. Bảng so sánh đèn ốp trần D300: 12W – 18W – 24W
- 9. Hướng dẫn lắp đặt đèn LED ốp trần D300
- 10. Địa chỉ mua đèn ốp trần chính hãng, uy tín, giá rẻ
- 11. Câu hỏi thường gặp về đèn ốp trần D300
Thông số kỹ thuật chung của đèn ốp trần D300
- Công suất: Các mẫu đèn ốp trần D300 thường có nhiều mức công suất khác nhau để phù hợp với diện tích phòng. Phổ biến nhất là đèn ốp trần D300 24W và đèn ốp trần D300 18W, ngoài ra còn có các mức 12W, 25W hoặc 30W tùy theo thiết kế và thương hiệu sản xuất.
- Kiểu dáng: Đèn tròn D300 (đường kính khoảng 300mm) và đèn vuông 300x300mm (kiểu dáng vuông vức).
- Màu ánh sáng: Ánh sáng trắng (6500K), Ánh sáng vàng (3000K), Ánh sáng trung tính (4000K - 4500K), đèn đổi màu 3 chế độ trắng - vàng - trung tính.
- Tuổi thọ: Phần lớn các dòng đèn ốp trần D300 đều có tuổi thọ trung bình từ 25.000 - 30.000 giờ chiếu sáng.
Mẫu 1: Đèn ốp trần D300 18w HALEDCO


1.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 12w |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Hệ số công suất | 0.9 |
| Hiệu suất chiếu sáng | 100lm/w |
| Chip LED | SMD |
| Màu sắc ánh sáng | Trắng/trắng ấm |
| Chỉ số hoàn màu | >80 |
| Góc chiếu | 120 độ |
| Tiêu chuẩn | IP54 |
| Tuổi thọ | >25.000 giờ |
| Kích thước | D300x95 mm |
1.2 Ưu điểm sản phẩm
- Thiết bị được sản xuất từ những vật liệu an toàn phần thân được làm từ thép được sơn tĩnh điện, vỏ được làm từ nhựa chất lượng cao.
- Tiêu chuẩn IP54 giúp chống bụi bẩn, côn trùng và chống ẩm khá tốt.
- Mặt tán quang mica khuếch tán ánh sáng tạo mặt sáng đều, độ truyền sáng cao thích hợp với mọi không gian mang đến nguồn sáng tự nhiên và rõ nét hơn bao giờ hết.
- Tiết kiệm điện năng vượt trội so với các dòng bóng đèn truyền thống
1.3 Báo giá
- Sản phẩm hiện được bán với giá từ 780.000 - 930.000 (VNĐ)
Mẫu 2: Đèn ốp trần D300 24w tròn mỏng

2.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 24w |
| Điện áp | AC 90- 265V - 50/60Hz |
| Hệ số công suất | 0.9 |
| Hiệu suất chiếu sáng | 100lm/w |
| Chip LED | SMD |
| Màu sắc ánh sáng | Trắng/trắng ấm |
| Chỉ số hoàn màu | >80 |
| Góc chiếu | 120 độ |
| Tiêu chuẩn | IP44 |
| Tuổi thọ | >25.000 giờ |
| Kích thước | D300x28 mm |
2.2 Ưu điểm sản phẩm
- Đèn ốp trần D300 24w viền kim loại sáng bóng, chống bám bụi tốt
- Tích hợp nguồn sáng SMD Epistar hiệu suất cao và tiết kiệm điện. Đặc biệt chip LED sinh nhiệt thấp, giúp tăng tuổi thọ và hiệu quả chiếu sáng.
- Thân đèn và đế đèn được làm từ hợp kim nhôm cao cấp giúp giải phóng nhiệt cho bóng cực nhanh.
2.3 Báo giá
- Đèn ốp trần D300 24w có giá bán từ 380.000 - 450.000 (VNĐ)
Mẫu 3: Đèn ốp trần D300 24w mặt 3D

3.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 24w |
| Điện áp | 110-245V/50Hz |
| Hệ số công suất | 0.9 |
| Hiệu suất chiếu sáng | 100lm/w |
| Chip LED | SMD |
| Màu sắc ánh sáng | Trắng/trắng ấm |
| Chỉ số hoàn màu | >80 |
| Góc chiếu | 120 độ |
| Tiêu chuẩn | IP44 |
| Tuổi thọ | >25.000 giờ |
| Kích thước | D300x25 mm |
3.2 Ưu điểm sản phẩm
- Khung ngoài làm bằng hợp kim nhôm, tản nhiệt nhanh chịu lực tốt, khó biến dạng, bề mặt nhôm được xử lý chống oxy hóa
- Đèn ốp trần D300 24w mặt 3D giúp tiết kiệm 85% chi phí điện năng so với bóng đèn sợi đốt, 50% so với đèn huỳnh quang.
- Chip LED SMD thương hiệu Hàn Quốc siêu sáng, hiệu suất chiếu sáng đạt 100lm/w
3.3 Báo giá đèn ốp trần D300 24w
- Mức giá tham khảo trên thị trường cho sản phẩm trên dao động từ 380.000 - 430.000 (VNĐ)
Mẫu 4: Đèn ốp trần D300 24w cảm biến

4.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 24w |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Hệ số công suất | 0.9 |
| Hiệu suất chiếu sáng | 100lm/w |
| Chip LED | SMD |
| Màu sắc ánh sáng | Trắng/trắng ấm |
| Chỉ số hoàn màu | >80 |
| Góc chiếu | 120 độ |
| Tiêu chuẩn | IP44 |
| Tuổi thọ | >25.000 giờ |
| Kích thước | D300x39 mm |
4.2 Ưu điểm sản phẩm
- Chỉ số hoàn màu >80Ra tăng khả năng nhận diện màu sắc của vật trong không gian 1 cách chân thực nhất.
- Mẫu đèn cảm biến, tự động sáng khi có người đi vào vùng cảm biến và tắt khi người đi.
- Màu sắc ánh sáng tự nhiên, hài hòa, không gây khó chịu cho mắt.
4.3 Báo giá đèn ốp trần D300
- Liên hệ HALEDCO để được báo giá chính xác nhất mẫu đèn ốp trần D300 24w
Mẫu 5: Đèn ốp trần D300 24w tròn
5.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 24w |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Hệ số công suất | 0.9 |
| Hiệu suất chiếu sáng | 100lm/w |
| Chip LED | SMD |
| Màu sắc ánh sáng | Trắng/trắng ấm |
| Chỉ số hoàn màu | >80 |
| Góc chiếu | 120 độ |
| Tiêu chuẩn | IP44 |
| Tuổi thọ | >25.000 giờ |
| Kích thước | D300 mm |
5.2 Ưu điểm sản phẩm
- Thiết kế đơn giản, kiểu dáng tròn dễ lắp đặt
- Bóng có độ bền cao, chiếu sáng liên tục không bị nhấp nháy
- Nguồn LED cho ánh sáng tức thì ngay khi bật, không mất thời gian chờ đèn sáng.
5.3 Báo giá đèn LED ốp trần D300
- Giá tham khảo cho sản phẩm trên từ 260.000 - 380.000 (VNĐ)
Mẫu 6: Đèn ốp trần D300 đế nhôm
6.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 30w |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Hệ số công suất | 0.5 |
| Hiệu suất chiếu sáng | 74/66 lm/w |
| Chip LED | SMD |
| Màu sắc ánh sáng | Trắng/trắng ấm |
| Chỉ số hoàn màu | CRI 80 |
| Tiêu chuẩn | IP54 |
| Tuổi thọ | 30.000 giờ |
| Kích thước | D280x36 mm |
6.2 Ưu điểm sản phẩm
- Đèn có thiết kế tràn viền cho ánh sáng tỏa đều và rộng khắp không gian. Đế đèn được làm từ nhôm cao cấp, tản nhiệt tốt cho đèn tuổi thọ cao lên đến 30.000 giờ chiếu sáng.
- Hệ số trả màu cao (CRI > 80) cho ánh sáng trung thực tự nhiên, tăng khả năng nhận diện màu sắc của vật được chiếu sáng.
- Đèn LED có dải điện áp rộng (150-250V) ánh sáng và công suất không thay đổi khi điện áp lưới thay đổi.
6.3 Báo giá
- Sản phẩm có giá bán tham khảo trên thị trường giao động từ 490.000 - 670.000 (VNĐ).
>>> Khách hàng quan tâm đến mẫu đèn ốp trần vuông thì tham khảo 3 mẫu đèn bán chạy sau:
7. Ứng dụng chiếu sáng đèn LED ốp trần D300
- Đèn ốp trần D300 lắp kết hợp đèn ốp trần d500 chiếu sáng không gian trong nhà: phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp, nhà vệ sinh….


- Chiếu sáng ban công ngoài trời

- Chiếu sáng nơi công sở

- Chiếu sáng khu vực công cộng: hầm đi bộ, bến xe, hầm gửi xe,…
- Chiếu sáng thương mại: trung tâm thương mại, siêu thị, khách sạn, nhà hàng….


8. Bảng so sánh đèn ốp trần D300: 12W – 18W – 24W
Không phải ai cũng biết nên chọn đèn ốp trần D300 bao nhiêu watt cho phù hợp với diện tích phòng. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ giữa các mẫu 12W, 18W và 24W để chọn đúng loại đèn theo nhu cầu.
| Tiêu chí | Đèn ốp trần D300 12W | Đèn ốp trần D300 18W | Đèn ốp trần D300 24W |
|---|---|---|---|
| Công suất | 12W | 18W | 24W |
| Hiệu suất chiếu sáng | ~100 lm/W | ~100 lm/W | ~100 lm/W |
| Tổng quang thông | ~1.200 lumen | ~1.800 lumen | ~2.400 lumen |
| Điện áp hoạt động | 220V/50Hz | 220V/50Hz | 220V/50Hz hoặc dải rộng AC 90-265V |
| Kích thước mặt đèn | D300 x 95 mm | D300 mm | D300 x 28–39 mm (tùy mẫu) |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | CRI ≥ 80 | CRI ≥ 80 | CRI ≥ 80 |
| Góc chiếu sáng | 120 độ | 120 độ | 120 độ |
| Tuổi thọ trung bình | >25.000 giờ | >25.000 giờ | >25.000 giờ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 (chống bụi, chống ẩm nhẹ) | IP44 – IP54 | IP44 – IP65 (tùy phiên bản) |
| Không gian phù hợp | WC, ban công, phòng nhỏ < 10m² | Phòng ngủ, bếp, không gian ~12–18m² | Phòng khách, phòng rộng ~18–25m² |
| Giá tham khảo (VNĐ) | 780.000 – 930.000 | 240.000 – 390.000 | 260.000 – 450.000 |
9. Hướng dẫn lắp đặt đèn LED ốp trần D300
Quy trình lắp đèn ốp trần D300 khá đơn giản, nếu thực hiện theo đúng các bước sẽ đảm bảo an toàn điện và giúp đèn hoạt động ổn định lâu dài. Dưới đây là các bước về cách lắp đèn LED ốp trần nổi:
Bước 1: Ngắt nguồn điện và xác định vị trí lắp
Trước khi lắp đèn, cần ngắt cầu dao hoặc aptomat để đảm bảo an toàn trong quá trình thi công. Sau đó xác định vị trí lắp đặt phù hợp trên trần nhà.
Tiếp theo, sử dụng khoan và ốc vít để cố định thanh cài hoặc đế đèn lên trần. Đây là bộ phận giúp giữ chắc thân đèn ốp trần khi hoàn thiện lắp đặt.
Bước 2: Kết nối nguồn điện với bộ nguồn đèn
Tiến hành đấu nối nguồn điện 220V với bộ nguồn (driver) của đèn thông qua terminal hoặc domino điện để đảm bảo tiếp xúc chắc chắn và an toàn.
Với các dòng đèn ốp trần D300 24W, bộ nguồn thường được thiết kế rời để ổn định dòng điện cho chip LED. Sau khi đấu nối, đặt bộ nguồn gọn vào trong thân đèn để tránh lộ dây điện ra ngoài, giúp tăng tính thẩm mỹ và đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Bước 3: Cố định thân đèn lên thanh cài
Sau khi hoàn tất kết nối điện, tiến hành gắn thân đèn ốp trần D300 vào thanh cài đã cố định trên trần. Dùng ốc vít siết chặt để đèn bám chắc vào bề mặt trần, tránh rung lắc trong quá trình sử dụng.
Bước 4: Kiểm tra hoạt động của đèn
Cuối cùng, bật lại cầu dao điện và công tắc để kiểm tra ánh sáng của đèn ốp trần D300. Nếu đèn sáng ổn định, không nhấp nháy và ánh sáng phân bố đều thì quá trình lắp đặt đã hoàn tất.
Để đảm bảo độ bền và hiệu suất chiếu sáng, nên lắp đặt đèn đúng kỹ thuật và sử dụng nguồn điện ổn định. Trong các công trình lớn hoặc hệ thống đèn nhiều điểm, nên có kỹ thuật viên điện hỗ trợ thi công.
10. Địa chỉ mua đèn ốp trần chính hãng, uy tín, giá rẻ
Nếu bạn đang tìm mua đèn ốp trần D300 chất lượng, HALEDCO là một trong những đơn vị uy tín trên thị trường chiếu sáng hiện nay. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp thiết bị chiếu sáng LED, HALEDCO mang đến các giải pháp chiếu sáng ổn định, tiết kiệm điện và phù hợp với nhiều loại công trình.
đèn LED nổi ốp trần tại HALEDCO được kiểm tra chất lượng ánh sáng, linh kiện và độ bền trước khi xuất xưởng, đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu chiếu sáng cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng hoặc công trình thương mại.
Vì sao nên chọn mua đèn ốp trần tại HALEDCO?
- Nguồn hàng luôn sẵn kho số lượng lớn, đáp ứng nhanh các dự án và đơn hàng công trình.
- Đa dạng mẫu mã và công suất, bao gồm nhiều dòng đèn ốp trần LED phù hợp với từng không gian sử dụng.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc, hỗ trợ khách hàng ở mọi tỉnh thành.
- Bảo hành chính hãng 24 tháng, đảm bảo quyền lợi khi sử dụng sản phẩm.
- Giá bán cạnh tranh, chiết khấu lên đến 45% cho đại lý và công trình.
- Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chiếu sáng 24/7, hỗ trợ lựa chọn công suất và mẫu đèn phù hợp.
11. Câu hỏi thường gặp về đèn ốp trần D300
Câu 1: Đèn LED ốp trần D300 24W có đủ sáng không?
Có. Với hiệu suất chiếu sáng khoảng 100lm/w, đèn D300 công suất 24W có thể tạo ra khoảng 2.400 lumens – đủ để chiếu sáng một phòng rộng 20–25m² một cách rõ ràng, đồng đều.
Câu 2: Đèn ốp trần D300 có lắp được ngoài trời không?
Một số mẫu có tiêu chuẩn IP54 hoặc IP65 có thể lắp ở các khu vực bán ngoài trời như hiên nhà, ban công, hành lang có mái che. Tuy nhiên, không nên lắp hoàn toàn ngoài trời nếu không có chỉ số chống nước cao.
Câu 3: Đèn ốp trần D300 dùng bao lâu thì phải thay?
Tuổi thọ trung bình ≥25.000 giờ, tương đương khoảng 10 năm sử dụng nếu mỗi ngày bật 6–8 giờ. Đây là lựa chọn bền và tiết kiệm chi phí bảo trì.
Câu 4: Có nên chọn đèn ốp trần D300 cảm biến không?
Nếu bạn muốn tiết kiệm điện và tăng tiện lợi, mẫu D300 cảm biến là lựa chọn tốt. Đèn tự động bật khi có người và tắt khi không có chuyển động, phù hợp cho cầu thang, hành lang, nhà vệ sinh.
Câu 5: Đèn ốp trần D300 18W và 24W khác nhau thế nào?
- 18W: tiết kiệm điện hơn, dùng cho không gian trung bình (~12–18m²)
- 24W: sáng hơn, phù hợp cho phòng lớn hoặc cần ánh sáng mạnh (~18–25m²)
Tùy theo diện tích và mục đích sử dụng, bạn có thể lựa chọn mẫu đèn ốp trần D300 phù hợp nhất cho mình. Dù là loại 12W tiết kiệm điện, 18W cho phòng vừa hay 24W siêu sáng cho phòng khách – tất cả đều đang có sẵn tại HALEDCO với mức giá ưu đãi và chính sách bảo hành chính hãng. Đừng ngần ngại liên hệ để được tư vấn chi tiết.
- Lưu ý: Mức giá chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm của bài viết. Giá thực tế có thể được điều chỉnh tùy vào sự thay đổi của thị trường và chính sách về giá của đơn vị cung cấp.